| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8481
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 05-09-2019 | - | - | - | |||
|
8482
|
|
Đinh Hồ Bảo Như | Nữ | 08-07-2011 | - | - | - | w | ||
|
8483
|
|
Doãn Đức Duy | Nam | 01-06-2014 | - | - | - | |||
|
8484
|
|
Đào Ngọc Tấn | Nam | 15-10-1998 | - | - | - | |||
|
8485
|
|
Vũ Mai Hoa | Nữ | 04-05-2018 | - | - | - | w | ||
|
8486
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 05-04-2017 | - | - | - | w | ||
|
8487
|
|
Mai Thành Nam | Nam | 08-09-1999 | - | - | - | |||
|
8488
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 09-10-2010 | - | - | - | |||
|
8489
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 16-09-2013 | - | - | 1414 | |||
|
8490
|
|
Trần Huy Thành | Nam | 14-11-2002 | - | 1810 | 1855 | |||
|
8491
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 15-11-2013 | - | - | - | |||
|
8492
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 27-01-2016 | - | 1410 | - | |||
|
8493
|
|
Quách Thảo Nguyên | Nữ | 20-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
8494
|
|
Phạm Hải Lâm | Nam | 01-02-2015 | - | 1507 | 1531 | |||
|
8495
|
|
Lê Nguyên An Nhi | Nữ | 08-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
8496
|
|
Phãm Phúc Hân | Nữ | 05-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
8497
|
|
Lê Hoàng Kim Ngọc | Nữ | 05-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
8498
|
|
Nguyễn Hà Minh Đức | Nam | 25-03-2011 | - | 1551 | 1600 | |||
|
8499
|
|
Nguyễn Thái Nhật Minh | Nam | 20-02-2018 | - | - | - | |||
|
8500
|
|
Dương Minh Tú | Nam | 11-11-2016 | - | - | - | |||