| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Võ Hoàng Minh Thông | Nam | 11-11-2007 | - | - | - | |||
|
8422
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 04-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
8423
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 20-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
8424
|
|
Hồ Minh Nhật | Nam | 25-11-2012 | - | - | - | |||
|
8425
|
|
Phạm Gia Kỳ | Nam | 10-07-2004 | - | 1600 | 1562 | |||
|
8426
|
|
Ngô Hoàng Nhật Minh | Nam | 14-03-2004 | - | 1622 | - | |||
|
8427
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 10-02-2015 | - | - | - | |||
|
8428
|
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 30-08-1996 | - | - | - | w | ||
|
8429
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 03-12-2015 | - | - | - | |||
|
8430
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 19-07-2007 | - | - | - | w | ||
|
8431
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 20-09-1984 | - | - | - | |||
|
8432
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 19-10-2013 | - | - | - | |||
|
8433
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 21-07-2013 | - | - | - | w | ||
|
8434
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 01-01-1988 | DI | - | - | - | ||
|
8435
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 03-04-2005 | - | - | - | w | ||
|
8436
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 23-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
8437
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 24-04-2016 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 08-01-2007 | - | - | - | |||
|
8439
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 03-03-2009 | - | - | - | w | ||
|
8440
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 24-11-2015 | - | - | - | |||