| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Phạm Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8422
|
|
Trịnh Tuệ Minh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8423
|
|
Hồ Hải Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8424
|
|
Phạm Ngọc Chấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8425
|
|
Phạm Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8426
|
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8427
|
|
Vũ Khánh Lâm Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8428
|
|
Nguyễn Văn Phát | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
8429
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8430
|
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8431
|
|
Tạ Hoàng Nguyên | Nam | 2009 | - | 1635 | - | |||
|
8432
|
|
Phạm Thị Minh Điệp | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8433
|
|
Huỳnh Duy Hưng | Nam | 2012 | - | 1693 | 1596 | |||
|
8434
|
|
Cao Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8435
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8436
|
|
Võ Hoàng Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8437
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Trần Huy Tiến | Nam | 2002 | - | 1711 | 1714 | |||
|
8439
|
|
Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8440
|
|
Trịnh Thị Thành | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||