DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
841 FIDE 12478016 Nguyễn Tấn Hưng Nam 2017 1703 1540 1533
842 FIDE 12441228 Nguyễn Việt Cường Nam 2014 1703 1717 1829
843 FIDE 12445380 Đào Nhật Gia Phước Nam 2010 1703 1593 -
844 FIDE 12415715 Hầu Nguyễn Kim Ngân Nữ 2009 1703 1653 1773 wi
845 FIDE 12417289 Hòa Quang Bách Nam 2008 1702 1748 1679 i
846 FIDE 12419621 Nguyễn Khắc Trường Nam 2006 1702 1764 1633
847 FIDE 12414255 Tạ Xuân Nghi Nữ 2004 1702 1454 1529 wi
848 FIDE 12434485 Phạm Hồng Đức Nam 2014 1702 1667 1753
849 FIDE 12433756 Phạm Hương Nhi Nữ 2013 1702 1623 1572 wi
850 FIDE 12403148 Phạm Hoàng Nhật Anh Nữ 2000 1702 1711 1719 wi
851 FIDE 12429791 Cao Minh Tùng Nam 2011 1702 1702 1655 i
852 FIDE 12424161 Vũ Giang Minh Đức Nam 2012 1702 1761 1891
853 FIDE 12430978 Trần Nguyễn Bảo Khanh Nam 2014 1701 1731 1807 i
854 FIDE 12457388 Lương Chấn Vũ Nam 2007 1701 1683 1714 i
855 FIDE 12472808 Vũ Tuấn Trường Nam 2017 1701 1754 1786
856 FIDE 12424951 Nguyễn Trần Duy Anh Nam 2008 1701 1645 1677 i
857 FIDE 12431680 Nguyễn Việt Dũng Nam 2014 1700 1614 1691
858 FIDE 12423270 Hà Nguyễn Nam Khánh Nam 2010 1700 1677 1718
859 FIDE 12411760 Ngô Xuân Quỳnh Nữ 2005 1700 1783 1758 w
860 FIDE 12475521 Lê Tấn Đạt Nam 2012 1700 - -