| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8381
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8382
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1462 | - | |||
|
8383
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8384
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8385
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8386
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8387
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8388
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8389
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1449 | |||
|
8390
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8391
|
|
Vũ Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8392
|
|
Nguyễn Trọng Hiệp | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8393
|
|
Trương Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8394
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2006 | - | 1573 | 1601 | w | ||
|
8395
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8396
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8397
|
|
Phan Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8398
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Vy | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
8399
|
|
Bùi Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8400
|
|
Đặng Lâm Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | 1471 | 1460 | |||