| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8381
|
|
Lê Công Thanh Hùng | Nam | 04-10-2007 | - | - | - | |||
|
8382
|
|
Lữ Phát | Nam | 14-02-2010 | - | - | - | |||
|
8383
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 12-03-2012 | - | 1490 | - | w | ||
|
8384
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 05-02-2015 | - | - | 1444 | |||
|
8385
|
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 25-08-2011 | - | - | - | |||
|
8386
|
|
Hà Ngọc Tú | Nam | 05-06-2013 | - | 1521 | 1489 | |||
|
8387
|
|
Lương Kỳ Vũ | Nam | 26-07-1994 | - | - | - | |||
|
8388
|
|
Đặng Khải Minh | Nam | 03-05-2018 | - | - | - | |||
|
8389
|
|
Trịnh Thái Dương | Nam | 23-10-2006 | - | 1581 | 1601 | |||
|
8390
|
|
Lý Minh Nguyên | Nữ | 16-07-2018 | - | - | - | w | ||
|
8391
|
|
Lê Thị Thu Hiền | Nữ | 07-11-1996 | - | - | - | w | ||
|
8392
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 28-05-2008 | - | - | - | w | ||
|
8393
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 14-02-2019 | - | - | - | |||
|
8394
|
|
Trần Ngọc Lân | Nam | 09-11-2014 | - | - | - | |||
|
8395
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 30-11-1993 | - | - | - | w | ||
|
8396
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 08-10-2016 | - | 1508 | - | |||
|
8397
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 20-07-2005 | - | - | - | |||
|
8398
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 30-11-2003 | - | - | - | w | ||
|
8399
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 13-03-2003 | - | - | - | w | ||
|
8400
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 11-06-2015 | - | - | - | |||