DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8381 FIDE 561013668 Lê Duy Minh Nam 2015 - - -
8382 FIDE 12478628 Tạ Ngọc Hải Nam 2008 - 1462 -
8383 FIDE 12413348 Nguyễn Trần Minh Nhật Nam 2005 - - -
8384 FIDE 12413860 Võ Ngọc Phương Trang Nữ 1999 - - - w
8385 FIDE 12480932 Nguyễn Trần Lâm Nam 2013 - - -
8386 FIDE 12481700 Phạm Tuấn Hưng Nam 2013 - - -
8387 FIDE 12416932 Trương Lê Bảo Nam 2006 - - -
8388 FIDE 12417700 Nguyễn Đức Nhân Nam 2009 - - -
8389 FIDE 12485284 Huỳnh Thiên Phúc Nam 2016 - - 1449
8390 FIDE 12488100 Nguyễn Phúc Minh Khang Nam 2017 - - -
8391 FIDE 12488356 Vũ Bảo Anh Nam 2012 - - -
8392 FIDE 12423076 Nguyễn Trọng Hiệp Nam 1989 - - -
8393 FIDE 12490148 Trương Bảo Nam Nam 2011 - - -
8394 FIDE 12490660 Nguyễn Thùy Linh Nữ 2006 - 1573 1601 w
8395 FIDE 12426148 Nguyễn Xuân Tùng Nam 2001 - - -
8396 FIDE 12426660 Nguyễn Hà Phương Nữ 2009 - - - w
8397 FIDE 12493732 Phan Nhật Anh Nam 2020 - - -
8398 FIDE 12493988 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nữ 2004 NA - - - w
8399 FIDE 12494500 Bùi Đăng Lâm Nam 2017 - - -
8400 FIDE 12429732 Đặng Lâm Đăng Khoa Nam 2011 - 1471 1460