DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8361 FIDE 561011355 Bùi Đức Anh Nam 2012 - - -
8362 FIDE 12409499 Đoàn Thị Kim Phụng Nam 1986 DI - - -
8363 FIDE 12476315 Trần Huy Tuấn Khanh Nam 2015 - - -
8364 FIDE 12411035 Nghiêm Vĩnh Khang Nam 2005 - - -
8365 FIDE 561014427 Nguyễn Hữu Quang Huy Nam 2016 - - 1441
8366 FIDE 12414107 Nguyễn Nhật Minh Nam 2004 - - -
8367 FIDE 12414875 Vũ Cao Minh Nam 2007 - - -
8368 FIDE 561019291 Nguyễn Minh Thanh Nữ 2020 - - - w
8369 FIDE 12417947 Đặng Phước Minh Anh Nữ 2010 - - - w
8370 FIDE 561021083 Trần Ngọc Diệp Nữ 2017 - - - w
8371 FIDE 12486043 Đỗ Minh Đức Nam 2018 - - -
8372 FIDE 12486299 Lê Đỗ Minh Trí Nam 2017 - - -
8373 FIDE 561024155 Phạm Minh Hướng Nam 2016 - - -
8374 FIDE 12489883 Nguyễn Phạm Hồng Thảo Nữ 2016 - - - w
8375 FIDE 12491675 Huỳnh Lê Như Ý Nữ 1997 - - - w
8376 FIDE 12494747 Nguyễn Hải Lâm Nam 2014 - - 1542
8377 FIDE 12497819 Phạm Ngọc Bảo Thy Nữ 2015 - - - w
8378 FIDE 12432539 Huỳnh Khánh Chi Nữ 2009 - - - w
8379 FIDE 12499099 Ngô Minh Phát Nam 2006 - - -
8380 FIDE 12442011 Hà Vũ Cẩm Chi Nữ 2015 - - - w