| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Bùi Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8362
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
8363
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8364
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8365
|
|
Nguyễn Hữu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
8366
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8368
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8369
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8370
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8371
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8373
|
|
Phạm Minh Hướng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8374
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8375
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8376
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | - | - | 1542 | |||
|
8377
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8378
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8379
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8380
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||