| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8321
|
|
Phạm Cát Nguyệt My | Nữ | 21-04-2012 | - | - | 1409 | w | ||
|
8322
|
|
Tô Hưng Bảo Đức | Nam | 08-01-2020 | - | - | - | |||
|
8323
|
|
Mai Quốc Bảo | Nam | 07-02-2014 | - | - | - | |||
|
8324
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 18-03-2015 | - | - | - | |||
|
8325
|
|
Đào Sỹ Khang | Nam | 21-08-1995 | - | - | - | |||
|
8326
|
|
Trần Gia Phát | Nam | 10-10-2015 | - | - | - | |||
|
8327
|
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 30-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
8328
|
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 03-12-2018 | - | - | - | |||
|
8329
|
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
|
8330
|
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 03-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
8331
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 03-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
8332
|
|
Ngô Thế Huy | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
8333
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 11-12-2010 | - | - | - | |||
|
8334
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 02-10-2005 | - | - | - | |||
|
8335
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 13-07-2007 | - | - | - | |||
|
8336
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 28-12-2018 | - | - | - | |||
|
8337
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 01-04-2015 | - | - | - | |||
|
8338
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 28-05-1993 | - | - | - | w | ||
|
8339
|
|
Võ Minh Đăng | Nam | 01-12-2012 | - | - | - | |||
|
8340
|
|
Nguyễn Duy An | Nam | 01-08-2013 | - | - | - | |||