| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8262
|
|
Trần Vũ Mai Khôi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8263
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2005 | - | 1462 | - | w | ||
|
8264
|
|
Phan Huỳnh Phương Bách | Nữ | 2012 | - | 1576 | 1435 | w | ||
|
8265
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2007 | - | 1566 | 1658 | |||
|
8266
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8267
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8268
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8269
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | 1475 | 1657 | |||
|
8270
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8271
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8272
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8273
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8274
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8275
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8276
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8277
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 2013 | - | 1493 | - | |||
|
8278
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8279
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | - | 1493 | 1601 | |||
|
8280
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 1986 | - | - | - | |||