| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 24-01-2009 | - | 1643 | 1571 | |||
|
8262
|
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 16-09-2009 | - | - | - | |||
|
8263
|
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
8264
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 12-11-2009 | - | - | - | |||
|
8265
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 22-04-2007 | - | - | - | |||
|
8266
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 20-08-2010 | - | - | - | |||
|
8267
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 23-07-2010 | - | - | - | w | ||
|
8268
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 27-01-2014 | - | - | 1460 | |||
|
8269
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 13-01-2009 | - | - | - | |||
|
8270
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955-02-10 | - | - | - | |||
|
8271
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 06-11-1982 | - | - | - | |||
|
8272
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 28-02-1983 | - | - | - | w | ||
|
8273
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 30-05-2016 | - | - | - | |||
|
8274
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 24-05-2007 | - | - | - | |||
|
8275
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 20-09-2009 | - | - | - | |||
|
8276
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 18-11-1994 | - | - | - | w | ||
|
8277
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 26-12-2010 | - | - | - | |||
|
8278
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 17-10-2014 | - | 1700 | 1825 | |||
|
8279
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 11-03-1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
8280
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 11-06-2010 | - | 1791 | 1727 | |||