| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Nguyễn Hữu Tâm | Nam | 16-06-2013 | - | - | - | |||
|
8242
|
|
Phạm Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 17-09-2015 | - | - | 1628 | w | ||
|
8243
|
|
Lê Minh Tuấn | Nam | 23-01-2015 | - | - | - | |||
|
8244
|
|
Hồ Trần Nhất Thiên | Nam | 24-05-2008 | - | 1569 | 1603 | |||
|
8245
|
|
Đỗ Thái An Đông | Nam | 02-09-2009 | - | - | - | |||
|
8246
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 02-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
8247
|
|
Lưu Đức Ninh | Nam | 09-06-2012 | - | - | - | |||
|
8248
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 10-06-2017 | - | - | - | |||
|
8249
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 26-04-2016 | - | - | - | |||
|
8250
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 21-02-2018 | - | - | - | |||
|
8251
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 24-10-2005 | - | - | - | |||
|
8252
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 08-11-2015 | - | - | - | |||
|
8253
|
|
Nguyễn Thị Lan Nhi | Nữ | 18-01-1997 | NA | - | - | - | w | |
|
8254
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 14-10-2019 | - | - | - | |||
|
8255
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 04-04-2012 | - | - | - | |||
|
8256
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 18-01-2011 | - | - | - | |||
|
8257
|
|
Lê Chí Dũng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
8258
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 19-04-2016 | - | - | - | |||
|
8259
|
|
Trương Đỗ Nguyên Kha | Nam | 21-12-2015 | - | - | - | |||
|
8260
|
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 07-02-2001 | - | - | - | w | ||