| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8242
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
8243
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8244
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8245
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1624 | 1608 | |||
|
8246
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8247
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8248
|
|
Lê Bảo Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8249
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8250
|
|
Đỗ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8251
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8252
|
|
Trần Lê Khải Uy | Nam | 2015 | - | 1454 | 1516 | |||
|
8253
|
|
Lê Tự Trọng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8254
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8255
|
|
Nguyễn Vũ Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8256
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8257
|
|
Phún Nguyên Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8258
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8259
|
|
Lê Đức Lân | Nam | 2006 | - | 1496 | - | |||
|
8260
|
|
Nguyễn Hữu Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||