| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8222
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Nguyễn Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8225
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
8226
|
|
Đỗ An Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8227
|
|
Phạm Gia Hiểu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8229
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8230
|
|
Lê Đình Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8231
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8233
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8234
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8236
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8237
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8238
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8240
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||