| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 19-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
8222
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 08-12-2014 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 13-03-2013 | - | - | - | w | ||
|
8225
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 21-11-2016 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 15-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
8227
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 24-11-1977 | - | - | - | |||
|
8228
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 07-11-2006 | - | - | - | |||
|
8229
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 27-07-2007 | - | - | - | |||
|
8230
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 01-09-1981 | NI | - | - | - | ||
|
8231
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 10-02-2019 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 24-10-2009 | - | - | - | w | ||
|
8233
|
|
Phạm Năng Nguyên | Nam | 10-11-2008 | - | - | - | |||
|
8234
|
|
Nguyễn Lê Vân Khánh | Nữ | 12-08-2012 | - | - | - | w | ||
|
8235
|
|
Nguyen Dinh Hai Nam | Nam | 05-01-2018 | - | - | - | |||
|
8236
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 16-11-2011 | - | - | 1750 | |||
|
8237
|
|
Đỗ Mạnh Trường | Nam | 09-10-2014 | - | - | - | |||
|
8238
|
|
Nguyễn Thế Anh | Nam | 25-05-2012 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 29-06-2012 | - | - | - | |||
|
8240
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 24-11-2011 | - | - | - | |||