| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Nguyễn Minh Quốc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8203
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8204
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8205
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Nguyễn Phúc Thảo Nguyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8207
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8208
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8209
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8210
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8211
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8212
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8213
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8214
|
|
Phi Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8215
|
|
Nguyễn Phú Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8216
|
|
Châu Chấn Hưng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1420 | 1559 | |||
|
8218
|
|
Lưu Khánh Huyền | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8219
|
|
Chàm Mi A | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8220
|
|
Đặng Nguyên Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||