| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 04-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
8202
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 02-01-2016 | - | - | - | |||
|
8203
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 29-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
8204
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 03-04-2010 | - | - | - | |||
|
8205
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 22-02-2011 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Nguyễn Bách Khoa | Nam | 12-04-2017 | - | 1659 | - | |||
|
8207
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 22-11-2012 | - | - | - | |||
|
8208
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 02-12-2014 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 18-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
8210
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 23-09-2003 | - | - | - | |||
|
8211
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 06-04-2006 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 02-02-2009 | - | - | - | w | ||
|
8213
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 08-03-2014 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 07-01-1991 | - | - | - | |||
|
8215
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 30-04-2017 | - | - | - | |||
|
8216
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 23-11-1985 | NA | - | - | - | ||
|
8217
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
8218
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 30-06-2013 | - | 1685 | 1552 | |||
|
8219
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 13-09-2020 | - | - | - | |||
|
8220
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 30-05-2016 | - | - | - | |||