DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
821 FIDE 12478016 Nguyễn Tấn Hưng Nam 2017 1702 1623 1622
822 FIDE 12433756 Phạm Hương Nhi Nữ 2013 1702 1549 1577 w
823 FIDE 12491152 Lê Ngọc Minh Khang Nam 2015 1702 1544 -
824 FIDE 12403148 Phạm Hoàng Nhật Anh Nữ 2000 1702 1711 1719 wi
825 FIDE 12424153 Bùi Thị Kim Khánh Nữ 2009 1702 1747 1653 w
826 FIDE 561001562 Lê Xuân Viên Nam 1990 1701 - -
827 FIDE 12430978 Trần Nguyễn Bảo Khanh Nam 2014 1701 1769 1789
828 FIDE 12457388 Lương Chấn Vũ Nam 2007 1701 1683 1714 i
829 FIDE 12429791 Cao Minh Tùng Nam 2011 1701 1722 1613
830 FIDE 12424951 Nguyễn Trần Duy Anh Nam 2008 1701 1645 1677 i
831 FIDE 12414255 Tạ Xuân Nghị Nữ 2004 1700 1483 1529 w
832 FIDE 12423610 Nguyễn Hoàng Vĩ Nam 2002 1700 1617 1672
833 FIDE 12423270 Hà Nguyễn Nam Khánh Nam 2010 1699 1677 1718
834 FIDE 12498556 Trần Hoàng Nhật Nghi Nữ 2004 1699 - - w
835 FIDE 12475190 Lê Quang Trí Nam 2014 1697 1619 1568
836 FIDE 12431460 Nguyễn Phúc Tâm Nam 2014 1696 1767 1763
837 FIDE 12418714 Lê Đặng Bảo Ngọc Nữ 2009 1696 1929 1736 w
838 FIDE 12445479 Nguyễn Trung Quân Nam 2014 1695 1794 1706
839 FIDE 12422819 Hà Thiên Hải Nam 1999 1695 1612 - i
840 FIDE 12421090 Nguyễn Thu Trang Nữ 1988 1695 1655 1742 w