DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
821 FIDE 12422754 Nguyễn Trung Dũng Nam 2000 SI 1710 1766 1723 i
822 FIDE 12440930 Nguyễn Hoàng Lợi Nam 2003 1710 1613 - i
823 FIDE 12457353 Đặng Gia Vương Nam 2012 1710 - -
824 FIDE 12424250 Đỗ Hà Trang Nữ 2011 1709 1807 1702 w
825 FIDE 12431800 Nguyễn Minh Đạt Nam 2005 NA 1709 1684 1751 i
826 FIDE 12419559 Nguyễn Đức Phát Nam 2007 1709 1753 1769 i
827 FIDE 12418579 Bùi Trần Minh Khang Nam 2009 1708 1685 1756 i
828 FIDE 12436607 Nguyễn Trung Tiên Nam 1994 NA 1708 - -
829 FIDE 12409022 Nguyễn Hoàng Vô Song Nữ 2002 1708 1722 1729 wi
830 FIDE 12418692 Bùi Hữu Đức Nam 2009 1707 1744 1626
831 FIDE 12403172 Vũ Khánh Linh Nữ 2001 FA 1707 1638 1687 w
832 FIDE 12415782 Nguyễn Thị Huỳnh Thư Nữ 2008 1706 1779 1710 w
833 FIDE 12484342 Lê Anh Minh Nam 1996 1706 1749 1770
834 FIDE 12457582 Nguyễn Hoàng Gia Nam 1991 NA 1705 1586 1543
835 FIDE 12414344 Hoàng Lê Minh Nhật Nam 2005 1705 1639 1677 i
836 FIDE 12420050 Phạm Ngọc Thiên Thùy Nữ 2006 1705 1731 1709 wi
837 FIDE 12426717 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2012 1705 1783 1631
838 FIDE 12418552 Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 2008 1704 1798 1791 w
839 FIDE 561015555 Nguyễn Tuấn Danh Khoa Nam 2009 1703 - -
840 FIDE 12404780 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nữ 2005 1703 - 1713 wi