| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 02-05-2007 | - | 1562 | 1499 | w | ||
|
8182
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 12-07-2011 | - | 1550 | - | |||
|
8183
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 31-03-2013 | - | - | - | |||
|
8184
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 16-08-2009 | - | - | - | |||
|
8185
|
|
Nguyễn Phạm Minh Thư | Nữ | 14-09-2011 | - | 1538 | 1465 | w | ||
|
8186
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 24-12-2017 | - | - | - | |||
|
8187
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 01-02-2004 | - | - | - | |||
|
8188
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 14-05-2012 | - | - | - | |||
|
8189
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 26-06-2016 | - | - | - | |||
|
8190
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 04-04-2011 | - | - | - | |||
|
8191
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 22-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
8192
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 19-03-2019 | - | - | - | w | ||
|
8193
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 26-01-2014 | - | - | - | |||
|
8194
|
|
Nguyễn Ngọc Tấn Phát | Nam | 14-06-2014 | - | 1493 | 1553 | |||
|
8195
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 24-04-2012 | - | - | - | |||
|
8196
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 03-02-2012 | - | - | - | |||
|
8197
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 21-07-1988 | - | - | - | w | ||
|
8198
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 12-12-2016 | - | - | - | |||
|
8199
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 15-06-2015 | - | - | - | |||
|
8200
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957-10-02 | - | 1723 | - | |||