| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 06-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
8162
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 24-07-2010 | - | - | - | w | ||
|
8163
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 03-04-2015 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 19-03-2013 | - | - | - | |||
|
8165
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 28-01-2013 | - | - | - | |||
|
8166
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 09-03-2007 | - | - | 1691 | |||
|
8167
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 13-06-2013 | - | - | - | w | ||
|
8168
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 26-08-2012 | - | - | - | |||
|
8169
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 10-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
8170
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 15-04-2018 | - | - | - | w | ||
|
8171
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 20-09-2012 | - | - | - | |||
|
8172
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 20-12-2020 | - | - | - | |||
|
8173
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 29-06-1997 | CM | - | - | - | ||
|
8174
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 22-07-2015 | - | - | - | w | ||
|
8176
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 07-07-2018 | - | - | - | |||
|
8177
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
8178
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 22-08-2014 | - | - | - | |||
|
8179
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 06-05-2011 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 07-09-2007 | - | - | - | |||