| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Nguyễn Hoàng Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8162
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1523 | - | w | ||
|
8163
|
|
Thân Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8165
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8166
|
|
Lê Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8167
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
8168
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8169
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8170
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8171
|
|
Dương Quang Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8172
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8173
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8174
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 2014 | - | 1450 | 1441 | |||
|
8175
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8176
|
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8177
|
|
Phù Hoài Bão | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8178
|
|
Nguyễn Hoàng Phú Quý | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8179
|
|
Hứa Hoàng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2015 | - | - | 1534 | |||