| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 22-06-2016 | - | - | - | |||
|
8142
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 26-07-2015 | - | - | - | |||
|
8143
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 14-06-2003 | - | - | - | w | ||
|
8144
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 13-05-2000 | - | - | - | w | ||
|
8145
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 30-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
8146
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 23-05-2016 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 29-09-2017 | - | - | - | |||
|
8148
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 01-06-2009 | - | - | - | |||
|
8149
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 04-05-1980 | - | - | - | |||
|
8150
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 02-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
8151
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 01-04-2018 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965-09-19 | - | - | - | |||
|
8153
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 03-07-2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
8154
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 20-12-1977 | - | - | - | |||
|
8155
|
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 23-09-2014 | - | - | - | |||
|
8156
|
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 21-03-2014 | - | - | - | |||
|
8157
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 24-01-2017 | - | - | - | |||
|
8158
|
|
Huỳnh Nguyễn Khoa Nam | Nam | 20-07-2010 | - | - | - | |||
|
8159
|
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 15-07-2011 | - | 1532 | 1589 | |||
|
8160
|
|
Võ Vị Xuân | Nữ | 24-12-2016 | - | - | - | w | ||