| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Huỳnh Hữu Vinh | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
8142
|
|
Thái Thùy Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8143
|
|
Kavita G | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8144
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8145
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 2012 | - | 1511 | 1502 | |||
|
8146
|
|
Phạm Phước Gia Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Mang Hoàng Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8148
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8149
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8150
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8151
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
8153
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
8154
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8155
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
8156
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8157
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8158
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8159
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8160
|
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 2015 | - | 1480 | 1513 | |||