| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8142
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1714 | 1422 | |||
|
8143
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8144
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8145
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8146
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8148
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8149
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8150
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8151
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8153
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8154
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
8155
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8156
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8157
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8158
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8159
|
|
Từ Phong Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8160
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||