| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 07-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
8102
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 06-08-2013 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 30-09-2019 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 14-02-2019 | - | - | - | w | ||
|
8105
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 14-07-2015 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 24-10-2001 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 30-12-2014 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 27-04-2016 | - | 1458 | - | |||
|
8109
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
8110
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 07-04-2018 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 18-09-2015 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 20-01-2019 | - | - | - | w | ||
|
8113
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 18-09-2006 | - | - | - | w | ||
|
8114
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 04-01-2014 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 19-03-2017 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 03-04-2019 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Trương Công Tú | Nam | 02-10-1988 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 27-07-1988 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 01-01-1973 | NA | - | - | - | ||
|
8120
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 05-01-2013 | - | - | - | |||