| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Vũ Khương Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Mai Thế An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Nguyễn Xuân Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8108
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8109
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8110
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8111
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 1991 | - | - | 1810 | |||
|
8114
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 2008 | - | 1478 | - | w | ||
|
8116
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||