| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8081
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 05-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
8082
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 19-08-2006 | - | - | - | w | ||
|
8083
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 23-08-2008 | - | - | - | |||
|
8084
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 01-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
8085
|
|
Lê Hà My | Nữ | 16-04-2011 | - | 1482 | 1600 | w | ||
|
8086
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 02-10-2015 | - | - | - | |||
|
8087
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 14-09-1986 | - | - | - | |||
|
8088
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 14-04-2016 | - | - | - | |||
|
8089
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 07-01-1999 | - | - | - | |||
|
8090
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 28-06-2015 | - | - | - | |||
|
8091
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 05-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
8092
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 10-01-2014 | - | - | - | |||
|
8093
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 23-11-2016 | - | - | - | |||
|
8094
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 14-04-2012 | - | - | - | w | ||
|
8095
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 24-09-2017 | - | - | - | |||
|
8096
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 09-02-2013 | - | - | - | |||
|
8097
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 12-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
8098
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 16-01-2015 | - | - | - | |||
|
8099
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 08-08-2019 | - | - | - | w | ||
|
8100
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 19-05-1992 | - | - | - | w | ||