| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 28-01-2014 | - | - | - | |||
|
8062
|
|
Nguyễn Quang Tuấn | Nam | 07-05-2012 | - | - | - | |||
|
8063
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 16-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
8064
|
|
Huỳnh Ngọc Mai Anh | Nữ | 06-11-2016 | - | - | - | w | ||
|
8065
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 05-03-2015 | - | - | - | |||
|
8066
|
|
Ma Quang Tuấn | Nam | 24-09-2007 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Nguyễn Đông Duy | Nam | 28-04-2015 | - | - | - | |||
|
8068
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 01-04-2011 | - | - | - | |||
|
8069
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 06-07-2014 | - | - | - | |||
|
8070
|
|
Trần Bảo An | Nữ | 05-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
8071
|
|
Mai Đức Anh | Nam | 14-01-2013 | - | 1442 | 1513 | |||
|
8072
|
|
Phạm Duy Hưng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
8073
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Thanh | Nữ | 14-12-2004 | - | - | - | w | ||
|
8074
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 24-05-2014 | - | - | 1441 | |||
|
8075
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 04-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
8076
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 17-03-2008 | - | - | - | |||
|
8077
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 24-08-2014 | - | - | - | |||
|
8078
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 29-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
8079
|
|
Nguyễn Văn Khánh An | Nam | 07-09-2013 | - | 1489 | 1454 | |||
|
8080
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 28-06-2011 | - | - | - | w | ||