| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8062
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
8063
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
8065
|
|
Phạm Trần Lan Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8066
|
|
Lê Nguyễn Thái Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
8068
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8069
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8070
|
|
Dương Trường An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8071
|
|
Lê Vũ Đức Minh | Nam | 2014 | - | 1476 | 1430 | |||
|
8072
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8073
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8074
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8075
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8076
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8077
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8078
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8079
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8080
|
|
Trần Công Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||