| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8044
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1430 | |||
|
8045
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8046
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8048
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8049
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8050
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8052
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8053
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8054
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8055
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
8057
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8058
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8059
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8060
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||