| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 16-06-2004 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 15-04-2005 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 17-06-2016 | - | - | - | |||
|
8044
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
|
8045
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 05-04-2006 | - | - | - | |||
|
8046
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 03-12-2012 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 19-12-2002 | - | - | - | |||
|
8048
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 02-11-1972 | FA | - | - | - | ||
|
8049
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 03-12-2008 | - | 1620 | 1758 | |||
|
8050
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 06-07-2011 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 28-04-2004 | - | - | - | |||
|
8052
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 10-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
8053
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 07-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
8054
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 31-03-1977 | - | - | - | |||
|
8055
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 27-11-2007 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 26-11-2008 | - | - | - | |||
|
8057
|
|
Châu Chí Cường | Nam | 04-08-2015 | - | - | - | |||
|
8058
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 04-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
8059
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 22-12-2011 | - | - | - | |||
|
8060
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 17-02-2016 | - | 1469 | - | w | ||