| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
8022
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Nguyễn Hữu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
8025
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 2017 | - | 1419 | - | |||
|
8028
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8029
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8030
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1534 | w | ||
|
8033
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8034
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8035
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | - | - | 1542 | |||
|
8036
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8037
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8038
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8039
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8040
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 2002 | - | 1461 | - | |||