| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 06-12-2015 | - | - | - | |||
|
8022
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 29-09-2015 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 21-02-2010 | - | - | - | w | ||
|
8024
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 23-08-2012 | - | - | - | w | ||
|
8025
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 11-09-2015 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 08-03-2014 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 13-01-2016 | - | - | - | |||
|
8028
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 20-07-1986 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 15-05-2012 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 04-02-2012 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 17-04-1985 | - | - | - | w | ||
|
8032
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 05-04-2016 | - | 1484 | - | |||
|
8033
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 21-05-2014 | - | - | - | |||
|
8034
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 08-09-2004 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 12-05-1993 | - | - | - | |||
|
8036
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 25-05-2017 | - | - | - | |||
|
8037
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 09-06-2007 | - | - | - | |||
|
8038
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
8039
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 25-08-2015 | - | - | - | |||
|
8040
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 22-05-2016 | - | - | 1498 | |||