| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 31-03-2013 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 30-07-2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
8003
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 08-10-2012 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 10-06-2006 | - | - | - | w | ||
|
8005
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 24-02-2015 | - | - | - | |||
|
8006
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 16-10-2003 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 05-07-2007 | - | - | - | w | ||
|
8008
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 16-10-2016 | - | - | - | w | ||
|
8009
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 03-12-1975 | - | - | - | |||
|
8010
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 10-10-1980 | - | - | - | |||
|
8011
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 06-09-1990 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 26-07-2015 | - | - | - | |||
|
8013
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 10-09-2019 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 15-05-1993 | - | - | - | |||
|
8015
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 19-04-2009 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 27-08-2006 | - | - | - | |||
|
8017
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 22-12-2008 | - | - | - | w | ||
|
8018
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 23-04-2008 | - | - | - | w | ||
|
8019
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 18-10-1971 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 14-06-2009 | - | - | - | |||