| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Kiều Ngân | Nữ | 2014 | - | 1523 | 1522 | w | ||
|
8002
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8003
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 2016 | - | 1468 | 1565 | |||
|
8006
|
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8007
|
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
8008
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8010
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2017 | - | 1439 | 1454 | |||
|
8011
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8013
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2016 | - | 1469 | 1667 | |||
|
8015
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8017
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8019
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8020
|
|
Bùi Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||