| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
801
|
|
Huỳnh Thị Mỹ Chi | Nữ | 1988 | NA | 1718 | - | - | wi | |
|
802
|
|
Trần Nhật Phương | Nữ | 2004 | 1717 | 1691 | 1795 | w | ||
|
803
|
|
Phạm Công Hiếu | Nam | 2007 | 1716 | 1639 | 1807 | |||
|
804
|
|
Nguyễn Đức Gia Bách | Nam | 2008 | 1716 | 1738 | 1741 | i | ||
|
805
|
|
Phạm Quốc Thắng | Nam | 2008 | 1716 | 1836 | 1824 | |||
|
806
|
|
Trần Thiện Phúc | Nam | 2011 | 1716 | 1764 | 1631 | |||
|
807
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2014 | 1715 | 1716 | 1844 | |||
|
808
|
|
Vũ Thị Tú Uyên | Nữ | 2003 | NA | 1715 | 1603 | 1605 | wi | |
|
809
|
|
Nguyễn Đình Hiếu | Nam | 2014 | 1715 | 1678 | - | |||
|
810
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2007 | 1713 | 1702 | 1684 | |||
|
811
|
|
Trương Phi Cường | Nam | 1993 | 1713 | - | - | i | ||
|
812
|
|
Lê Huỳnh Tuấn Khang | Nam | 2012 | 1713 | 1910 | 1944 | i | ||
|
813
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 2013 | 1712 | 1639 | 1868 | |||
|
814
|
|
Phan Đức Thanh Bình | Nam | 2012 | 1712 | 1728 | 1583 | i | ||
|
815
|
|
Đoàn Thu Huyền | Nữ | 1991 | 1712 | 1769 | 1723 | w | ||
|
816
|
|
Ngô Thanh Tú | Nam | 1980 | NA | 1711 | 1612 | 1577 | ||
|
817
|
|
Phạm Đăng Minh | Nam | 2009 | 1711 | 1887 | 1913 | i | ||
|
818
|
|
Trần Lê Việt Anh | Nam | 2009 | 1711 | 1649 | 1817 | |||
|
819
|
|
Nguyễn Đoàn Giang | Nam | 2004 | 1711 | 1689 | 1724 | i | ||
|
820
|
|
Nguyễn Thị Khánh Vân | Nữ | 2005 | 1710 | 1725 | 1757 | w | ||