DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
801 FIDE 12493236 Nguyễn Đặng Khánh Linh Nữ 2013 1709 1568 - w
802 FIDE 12431800 Nguyễn Minh Đạt Nam 2005 NA 1709 1684 1752
803 FIDE 12419559 Nguyễn Đức Phát Nam 2007 1709 1753 1769 i
804 FIDE 12433390 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 2015 1709 1763 1746 w
805 FIDE 12418579 Bùi Trần Minh Khang Nam 2009 1708 1685 1756 i
806 FIDE 12429678 Chang Phạm Hoàng Hải Nam 2009 1708 1825 1804
807 FIDE 12409022 Nguyễn Hoàng Vô Song Nữ 2002 1708 1722 1729 wi
808 FIDE 12403172 Vũ Khánh Linh Nữ 2001 FA 1708 1641 1687 wi
809 FIDE 12429201 Võ Mai Phương Nữ 2014 1706 1682 1658 w
810 FIDE 12459828 Trần Gia Bảo Nam 2006 1705 - 1429
811 FIDE 12414344 Hoàng Lê Minh Nhật Nam 2005 1705 1639 1677 i
812 FIDE 12420050 Phạm Ngọc Thiên Thủy Nữ 2006 1705 1731 1709 wi
813 FIDE 12426717 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2012 1705 1771 1648
814 FIDE 12421111 Quan Mỹ Linh Nữ 2010 1704 1740 1697 w
815 FIDE 12418552 Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 2008 1704 1798 1791 w
816 FIDE 12404780 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nữ 2005 1703 - 1713 wi
817 FIDE 12415715 Hầu Nguyễn Kim Ngân Nữ 2009 1703 1736 1774 w
818 FIDE 12417289 Hòa Quang Bách Nam 2008 1702 1748 1679 i
819 FIDE 12426776 Ngô Thanh Tú Nam 1980 NA 1702 1679 1606
820 FIDE 12459038 Trần Nguyễn Khánh Nhân Nam 2004 1702 1691 -