| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 22-05-2016 | - | - | - | |||
|
7942
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 11-01-2009 | - | - | - | |||
|
7943
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 14-09-2011 | - | - | - | |||
|
7944
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960-01-01 | - | 1783 | - | |||
|
7945
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 08-10-2011 | - | - | - | |||
|
7946
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 07-07-2012 | - | - | - | |||
|
7947
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 21-10-2010 | - | - | - | w | ||
|
7948
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 11-07-2012 | - | - | - | |||
|
7949
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 12-11-2012 | - | - | - | |||
|
7950
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 04-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
7951
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 24-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
7952
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 28-04-2013 | - | - | - | |||
|
7953
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 07-06-2009 | - | - | - | w | ||
|
7954
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 28-01-2019 | - | - | - | w | ||
|
7955
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 19-04-1987 | - | - | - | |||
|
7956
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 09-12-2014 | - | - | - | |||
|
7957
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 11-09-1996 | - | - | - | |||
|
7958
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 10-01-2018 | - | - | - | |||
|
7959
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 08-12-2016 | - | - | - | |||
|
7960
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 16-07-2018 | - | - | - | |||