| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Trần Huỳnh Thiện Khang | Nam | 25-09-2013 | - | - | - | |||
|
7922
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 27-01-2017 | - | - | - | |||
|
7923
|
|
Lê Quang Vinh | Nam | 29-10-2019 | - | - | - | |||
|
7924
|
|
Hoàng Minh Huy | Nam | 28-04-2018 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Tùng | Nam | 23-12-2005 | - | - | - | |||
|
7926
|
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 14-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
7927
|
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 07-05-2013 | - | - | 1622 | |||
|
7928
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 04-05-2013 | - | - | - | |||
|
7930
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 08-12-2005 | - | - | - | |||
|
7931
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 30-11-2007 | - | - | - | |||
|
7932
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 15-12-2014 | - | - | - | |||
|
7933
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 06-07-2006 | - | - | - | w | ||
|
7934
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 29-09-1991 | NA | - | - | - | ||
|
7935
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 22-02-2018 | - | - | - | |||
|
7936
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 09-03-2009 | - | - | 1457 | w | ||
|
7937
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 29-08-2018 | - | - | - | |||
|
7938
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 21-09-2008 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 11-10-2009 | - | - | - | |||
|
7940
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 16-06-2016 | - | - | - | |||