| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 29-01-2012 | - | - | - | w | ||
|
7902
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 31-03-2017 | - | - | - | |||
|
7903
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 20-11-2012 | - | - | - | |||
|
7904
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 22-10-2018 | - | - | - | |||
|
7905
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 17-01-2014 | - | - | - | |||
|
7906
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 03-08-2015 | - | - | - | |||
|
7907
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 27-07-2015 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 23-07-2014 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Ngô Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 10-09-2008 | - | - | 1627 | |||
|
7910
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên | Nam | 04-03-2015 | - | - | - | |||
|
7911
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 07-06-2010 | - | - | - | |||
|
7912
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 13-02-2015 | - | - | - | |||
|
7913
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 29-04-2017 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Fruth Nguyễn Daniel | Nam | 17-10-2010 | - | - | - | |||
|
7915
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 16-04-2013 | - | - | - | |||
|
7916
|
|
Cù Thành Bảo | Nam | 18-09-2016 | - | - | - | |||
|
7917
|
|
Bùi Lê Minh Phát | Nam | 09-01-2017 | - | - | - | |||
|
7918
|
|
Phạm Xuân Sang | Nam | 02-03-2006 | - | - | - | |||
|
7919
|
|
Phạm Ngọc Ngân Hà | Nữ | 29-06-1983 | - | - | - | w | ||
|
7920
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 07-07-2016 | - | - | - | |||