| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7902
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 2012 | - | 1486 | 1596 | |||
|
7903
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7904
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7905
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2012 | - | 1499 | - | |||
|
7906
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7907
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Ngô Thị Thúy Vy | Nữ | 1976 | - | - | 1500 | w | ||
|
7910
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7911
|
|
Lê Chấp Duy | Nam | 2000 | - | 1582 | - | |||
|
7912
|
|
Đặng Quỳnh Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7913
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Nguyễn Trần Thanh Luân | Nam | 2013 | - | 1511 | - | |||
|
7915
|
|
Nguyễn Mai Thùy Dung | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7916
|
|
Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7917
|
|
Tạ Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7918
|
|
Phan Thanh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7919
|
|
Trần Minh Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7920
|
|
Huỳnh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||