| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7881
|
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 20-07-2012 | - | - | - | |||
|
7882
|
|
Hồ Đình Nhân | Nam | 08-07-2016 | - | - | - | |||
|
7883
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Châu | Nam | 10-02-2013 | - | - | - | |||
|
7884
|
|
Nguyễn Phạm Huy Dương | Nam | 09-03-2018 | - | - | - | |||
|
7885
|
|
Đoàn Hoàng Hải | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
|
7886
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 18-06-2014 | - | - | - | |||
|
7887
|
|
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Nữ | 29-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
7888
|
|
Lê Như Thông | Nam | 26-03-1991 | NI | - | - | - | ||
|
7889
|
|
Lê Minh Nghi | Nam | 14-10-2002 | - | - | - | |||
|
7890
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 14-01-2017 | - | - | - | |||
|
7891
|
|
Nguyễn Thị Công Hạnh | Nữ | 22-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
7892
|
|
Nguyễn Viết Đức Lâm | Nam | 07-09-2016 | - | - | - | |||
|
7893
|
|
Dương Kiên Khải | Nam | 15-03-2007 | - | - | - | |||
|
7894
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 07-07-2008 | - | - | - | |||
|
7895
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 01-01-2008 | - | 1420 | - | w | ||
|
7896
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 29-01-2013 | - | - | - | |||
|
7897
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 26-01-2009 | - | - | - | |||
|
7898
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 01-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
7899
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 07-04-2008 | - | - | - | |||
|
7900
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 16-03-2016 | - | - | - | w | ||