| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Giang Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1601 | - | |||
|
7842
|
|
Vũ Hoàng Thiên An | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7843
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7844
|
|
Nguyễn Tú Ngàn | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7845
|
|
Phùng Thiên Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7846
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7847
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7848
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7849
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7850
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7851
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7852
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7853
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | - | - | 1554 | |||
|
7854
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
7855
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7856
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7857
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7858
|
|
Đậu Xuân Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7859
|
|
Bùi Nam Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7860
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||