DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7821 FIDE 12487821 Trương Huỳnh Danh Nam 2002 - - -
7822 FIDE 12422541 Hà Minh Hải Nam 1986 - - -
7823 FIDE 12422797 Nguyễn Thị Thanh Nữ 1990 - - - w
7824 FIDE 12425869 Phạm Tùng Quân Nam 2013 - - -
7825 FIDE 12497037 Dương Nhật Minh Nam 2020 - - -
7826 FIDE 12435341 Hồ Gia Hân Nữ 2013 - - - w
7827 FIDE 12435597 Phan Thiên Phúc Nam 2010 - - -
7828 FIDE 12438669 Lê Huỳnh Nhựt Hải Nam 1989 - - -
7829 FIDE 12440205 Nguyễn Xuân Hào Nam 1987 NA - - -
7830 FIDE 12440973 Huỳnh Nguyễn Hải Huy Nam 2008 - - -
7831 FIDE 12448141 Lưu Hoàng Anh Nam 2007 - - -
7832 FIDE 12448397 Lê Trần Bảo Thư Nữ 2015 - 1540 - w
7833 FIDE 12450189 Võ Trần Nhật Hạ Nam 2007 - 1739 1796
7834 FIDE 12452238 Bùi Anh Vũ Nam 2011 - - -
7835 FIDE 12452750 Vũ Huỳnh Mai Vy Nữ 2014 - - - w
7836 FIDE 12455822 Nguyễn Đặng Minh Quân Nam 1996 - - -
7837 FIDE 561000078 Trần Anh Khoa Nam 1994 - - -
7838 FIDE 561000590 Đinh Nhã Phương Nữ 2015 - 1697 1594 w
7839 FIDE 12465038 Trần Minh Đăng Nam 2012 - - -
7840 FIDE 12465550 Trần Nguyễn Bảo Lâm Nam 2017 - - -