| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Từ Phong Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7822
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7823
|
|
Nguyễn Hoàng Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1523 | - | w | ||
|
7825
|
|
Thân Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7828
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
7829
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7830
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
7831
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7832
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 2014 | - | 1450 | 1441 | |||
|
7834
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7835
|
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7836
|
|
Phù Hoài Bão | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7837
|
|
Nguyễn Hoàng Phú Quý | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7838
|
|
Hứa Hoàng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7839
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2015 | - | - | 1534 | |||
|
7840
|
|
Hoàng Đức Tiến | Nam | 2010 | - | - | - | |||