| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7802
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7803
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1743 | 1422 | |||
|
7804
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7805
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7806
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
7807
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7808
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7809
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7810
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7811
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7812
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7813
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7814
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7815
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
7816
|
|
Trần Nguyên Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7817
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7818
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7819
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7820
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||