DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
781 FIDE 12426253 Tống Nguyễn Gia Hưng Nam 2013 1727 1745 1848
782 FIDE 12404853 Lê Bảo Huy Nam 1999 NI 1726 1693 - i
783 FIDE 12409766 Phạm Quang Dũng Nam 2005 1726 1803 1844 i
784 FIDE 12474657 Đỗ Võ Lê Khiêm Nam 2014 1725 1468 1486
785 FIDE 12406830 Trần Minh Ý Nữ 2002 WCM 1725 - 1840 wi
786 FIDE 12413267 Vũ Mỹ Linh Nữ 2008 1725 1762 1737 w
787 FIDE 12414611 Vũ Huy Phong Nam 2006 1725 1598 1564
788 FIDE 12409260 Phan Thảo Nguyên Nữ 1998 1725 - - wi
789 FIDE 12427721 Nguyễn Hồng Hà My Nữ 2012 1725 1743 1752 w
790 FIDE 12410667 Võ Thị Thủy Tiên Nữ 1999 NA 1724 1730 1701 w
791 FIDE 12451487 Nguyễn Đức Tùng Nam 2002 1724 - 1605 i
792 FIDE 12415030 Nguyễn Minh Trọng Nam 2007 1723 1734 1742 i
793 FIDE 12476528 Nguyễn Như Hà My Nữ 2012 1723 - - w
794 FIDE 12429600 Bùi Đăng Khôi Nam 2014 1722 1600 1694 i
795 FIDE 12485241 Lê Hiểu Khang Nam 2011 1722 1660 1524
796 FIDE 12467316 Lê Thanh Minh Nhật Nam 2013 1721 1564 -
797 FIDE 12406120 Phạm Trung Quốc Nam 1997 1720 - - i
798 FIDE 12412562 Nguyễn Hữu Khang Nam 2005 1720 1622 1776
799 FIDE 12459186 Nguyễn Việt Khôi Nam 2016 1720 1637 1653
800 FIDE 12425133 Hà Thị Mỹ Duyên Nữ 1993 NA,NI 1719 1773 1723 w