| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
781
|
|
Đặng Gia Vương | Nam | 2012 | 1714 | - | - | |||
|
782
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 2014 | 1714 | 1639 | 1835 | |||
|
783
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2007 | 1713 | 1721 | 1640 | |||
|
784
|
|
Trương Phi Cường | Nam | 1993 | 1713 | - | - | i | ||
|
785
|
|
Lê Huỳnh Tuấn Khang | Nam | 2012 | 1713 | 1892 | 1995 | |||
|
786
|
|
Nguyễn Hiếu Nghĩa | Nam | 2012 | 1712 | 1640 | - | |||
|
787
|
|
Lê Minh Trí | Nam | 1994 | FA | 1712 | - | - | ||
|
788
|
|
Phan Đức Thanh Bình | Nam | 2012 | 1712 | 1671 | 1537 | |||
|
789
|
|
Đặng Thái Phong | Nam | 2015 | 1712 | 1661 | 1695 | |||
|
790
|
|
Phạm Đăng Minh | Nam | 2009 | 1711 | 1797 | 1832 | i | ||
|
791
|
|
Trần Lê Việt Anh | Nam | 2009 | 1711 | 1621 | 1704 | |||
|
792
|
|
Nguyễn Đoàn Giang | Nam | 2004 | 1711 | 1689 | 1724 | i | ||
|
793
|
|
Nguyễn Trường Phúc | Nam | 2013 | 1711 | 1770 | 1846 | |||
|
794
|
|
Hoàng Nhật Duy | Nam | 2004 | 1710 | - | - | |||
|
795
|
|
Lê Khắc Hoàng Long | Nam | 2015 | 1710 | 1714 | 1732 | |||
|
796
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 2000 | 1710 | 1718 | - | i | ||
|
797
|
|
Nguyễn Hoàng Lợi | Nam | 2003 | 1710 | 1611 | - | |||
|
798
|
|
Trần Thiện Phúc | Nam | 2011 | 1710 | 1667 | 1549 | |||
|
799
|
|
Ninh Anh Phi | Nam | 2011 | 1710 | 1465 | 1418 | i | ||
|
800
|
|
Lê Minh Hoàng Chính | Nam | 2013 | 1710 | 1871 | 1800 | |||