| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7761
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7762
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7763
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7764
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7765
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1492 | 1794 | |||
|
7766
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7767
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7768
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7769
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1458 | 1563 | w | ||
|
7770
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7771
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7772
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7773
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7774
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1511 | 1453 | |||
|
7775
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7776
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | 1490 | - | |||
|
7777
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7778
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7779
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
7780
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||