| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7741
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7742
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7743
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7744
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7745
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 2015 | - | 1432 | 1517 | w | ||
|
7746
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7747
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7748
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7749
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7750
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7751
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7752
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7753
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7754
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7755
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7756
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7757
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7758
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7759
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7760
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||