| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
7722
|
|
Hoàng Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7724
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7728
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7730
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7731
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7732
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7733
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7734
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7735
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||
|
7737
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7740
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||