| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7603
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7604
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7605
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7606
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7607
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7608
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7609
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7610
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7611
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | 1874 | 1652 | |||
|
7612
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7613
|
|
Tân Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7614
|
|
Lại Gia Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7615
|
|
Lê Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | 1404 | - | w | ||
|
7616
|
|
Bùi Hữu Linh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
7617
|
|
Phan Nguyễn Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7618
|
|
Nguyễn Thế Hùng | Nam | 2008 | - | 1609 | - | |||
|
7619
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7620
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | - | - | - | ||||