DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
761 FIDE 12404918 Thái Toàn Lâm Nam 2003 1735 - - i
762 FIDE 12440566 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2001 1735 - - w
763 FIDE 12412473 Nguyễn Trí Thịnh Nam 2007 1734 1710 1738
764 FIDE 12413577 Nguyễn Lê Ngọc Quý Nam 2006 1734 1697 1695 i
765 FIDE 12476820 Bùi Đức Khang Nam 2015 1734 1721 1819
766 FIDE 12477079 Tô Phạm Hòa Phát Nam 2015 1734 - -
767 FIDE 12406848 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2001 WFM 1733 1815 1822 wi
768 FIDE 12443956 Châu Bảo Ngọc Nữ 2010 1732 1760 1751 w
769 FIDE 12420190 Lã Mạnh Tuấn Nam 1991 FA 1732 1708 1730 i
770 FIDE 12416355 Nguyễn Nghĩa Gia An Nam 2009 1730 1878 1683 i
771 FIDE 12413801 Nguyễn Thế Phú Nam 2000 1730 - - i
772 FIDE 12415944 Nguyễn Đức Duy Nam 2007 1730 1777 1782 i
773 FIDE 12406236 Phùng Đức Anh Nam 1995 1730 1711 1729 i
774 FIDE 12431591 Nguyễn Trường Phúc Nam 2013 1730 1790 1742
775 FIDE 12418811 Lưu Trần Nguyên Khôi Nam 2004 1730 1712 1708 i
776 FIDE 12457477 Mai Quốc Cường Nam 2005 NA 1729 - -
777 FIDE 12459828 Trần Gia Bảo Nam 2006 1729 - 1429
778 FIDE 12481300 Vũ Hoàng Sơn Nam 2011 1728 1662 1706 i
779 FIDE 12435791 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 1728 1714 1800
780 FIDE 12490725 Công Anh Minh Nam 2013 1728 1632 1594