DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
761 FIDE 12406830 Trần Minh Ý Nữ 2002 WCM 1725 - 1840 wi
762 FIDE 12409260 Phan Thảo Nguyên Nữ 1998 1725 - - wi
763 FIDE 12431370 Nguyễn Thị Thanh Ngọc Nữ 2011 1724 1609 1554 w
764 FIDE 12414611 Vũ Huy Phong Nam 2006 1724 1598 1564
765 FIDE 12451487 Nguyễn Đức Tùng Nam 2002 1724 - 1605
766 FIDE 12417262 Võ Đình Khải My Nữ 2008 1724 1697 1738 w
767 FIDE 12442100 Phan Khải Trí Nam 2014 1724 1795 1837
768 FIDE 12415030 Nguyễn Minh Trọng Nam 2007 1723 1734 1742 i
769 FIDE 12429600 Bùi Đăng Khôi Nam 2014 1722 1600 1694 i
770 FIDE 12457582 Nguyễn Hoàng Gia Nam 1991 NA 1722 1575 1521
771 FIDE 12406120 Phạm Trung Quốc Nam 1997 1720 - - i
772 FIDE 12444510 Mai Duy Hùng Nam 2016 1719 1722 1685
773 FIDE 12424218 Phạm Công Hiếu Nam 2007 1718 1639 1807
774 FIDE 12443808 Bùi Đức Thiện Anh Nam 2016 1718 1746 1791
775 FIDE 12436704 Huỳnh Thị Mỹ Chi Nữ 1988 NA 1718 - - wi
776 FIDE 12443301 Lê Minh Đức Nam 2015 1717 1704 1613
777 FIDE 12415561 Nguyễn Đức Gia Bách Nam 2008 1716 1738 1741 i
778 FIDE 12452963 Phạm Quốc Thắng Nam 2008 1716 1837 1826
779 FIDE 12417106 Vũ Thị Tú Uyên Nữ 2003 NA 1715 1603 1605 wi
780 FIDE 12498068 Nguyễn Ngọc Phong Nam 2010 1715 1595 1520