| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7581
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7582
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7583
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7584
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7585
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7586
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7587
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
7588
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | 1586 | 1638 | w | ||
|
7589
|
|
Văng Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | 1625 | - | |||
|
7590
|
|
Hoàng Đình Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7591
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7592
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7593
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7594
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7595
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7596
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | 1497 | 1501 | |||
|
7597
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7598
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7599
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7600
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||