| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7581
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 03-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
7582
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 30-12-2013 | - | 1493 | - | |||
|
7583
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 01-06-2016 | - | - | - | |||
|
7584
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 24-01-2015 | - | 1491 | 1585 | |||
|
7585
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 07-05-1986 | - | - | - | |||
|
7586
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 30-03-2009 | - | - | - | |||
|
7587
|
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 18-02-2011 | - | - | - | |||
|
7588
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 16-04-1983 | - | - | - | |||
|
7589
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 22-02-2015 | - | 1603 | - | |||
|
7590
|
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 04-10-2017 | - | - | - | |||
|
7591
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 19-01-1991 | - | - | - | |||
|
7592
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 14-05-2015 | - | - | - | |||
|
7593
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 21-02-2017 | - | - | - | |||
|
7594
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 09-03-2018 | - | 1428 | - | |||
|
7595
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 26-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
7596
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 29-07-2014 | - | - | - | |||
|
7597
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 21-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
7598
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 14-02-1998 | - | - | - | |||
|
7599
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 23-06-2000 | - | - | - | |||
|
7600
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 24-08-2020 | - | - | - | |||