| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7581
|
|
Trần Minh Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7582
|
|
Huỳnh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7583
|
|
Phạm Bích Phương | Nữ | 1991 | NA | - | - | - | w | |
|
7584
|
|
Đỗ Uy Chấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7585
|
|
Nguyễn Lê Đình Thanh Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7586
|
|
Nguyễn Hàm Minh Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7587
|
|
Lê Quang Trung Chính | Nam | 2005 | - | 1574 | - | |||
|
7588
|
|
Đỗ Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7589
|
|
Đinh Kiến Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7590
|
|
Phạm Phước Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7591
|
|
Đỗ Văn Mạnh Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7592
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7593
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7594
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7595
|
|
Lê Nhật Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7596
|
|
Nguyễn Vinh Hoàng Nhật | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7597
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7598
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1482 | 1517 | w | ||
|
7599
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7600
|
|
Nguyễn Xuân Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||