| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Lê Tự Trọng | Nam | 12-05-2018 | - | - | - | |||
|
7562
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 05-03-2014 | - | - | - | |||
|
7563
|
|
Nguyễn Vũ Hoài An | Nữ | 30-06-2018 | - | - | - | w | ||
|
7564
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 12-05-2000 | - | - | - | w | ||
|
7565
|
|
Phún Nguyên Vũ | Nam | 13-04-1997 | - | - | - | |||
|
7566
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 13-01-2000 | - | - | - | w | ||
|
7567
|
|
Nguyễn Hữu Khôi | Nam | 24-06-2019 | - | - | - | |||
|
7568
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 04-02-2013 | - | - | - | |||
|
7569
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 20-06-2005 | - | 1462 | - | w | ||
|
7570
|
|
Nguyễn Trí Anh Minh | Nam | 02-02-2013 | - | 1614 | 1546 | |||
|
7571
|
|
Phan Huỳnh Phương Bách | Nữ | 17-02-2012 | - | 1577 | 1435 | w | ||
|
7572
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 16-10-2007 | - | 1566 | 1658 | |||
|
7573
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 18-07-1989 | - | - | - | |||
|
7574
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 26-12-2016 | - | - | - | |||
|
7575
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 03-11-2008 | - | - | - | |||
|
7576
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 07-11-2011 | - | - | - | |||
|
7577
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 17-11-2007 | - | - | - | |||
|
7578
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 14-02-2014 | - | - | - | |||
|
7579
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 05-10-1989 | - | - | - | |||
|
7580
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 06-04-2017 | - | - | - | |||