| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7542
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7543
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7544
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7545
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7546
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7548
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7550
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | - | 1874 | |||
|
7551
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7552
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7554
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7555
|
|
Trần Nguyễn Trang Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7556
|
|
Hoàng Thế Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7557
|
|
Nguyễn Vân Trường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7558
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7560
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||