| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Nguyễn Vũ Cát Vân | Nữ | 26-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
7522
|
|
Đặng Gia Thành | Nam | 17-01-2013 | - | - | - | |||
|
7523
|
|
Trần Trọng Minh Quân | Nam | 15-05-2012 | - | - | - | |||
|
7524
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 11-02-2014 | - | - | - | |||
|
7525
|
|
Bibit Võ Đại Quang | Nam | 10-09-2020 | - | - | - | |||
|
7526
|
|
Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 07-04-1980 | NA | - | - | - | w | |
|
7527
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 09-06-2016 | - | - | - | |||
|
7528
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 20-02-1997 | - | - | - | w | ||
|
7529
|
|
Lê Dương Gia Bảo | Nam | 08-10-2015 | - | - | - | |||
|
7530
|
|
Phan Hoài Anh | Nữ | 12-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
7531
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 27-12-2018 | - | - | - | w | ||
|
7532
|
|
Đoàn Nhã Phương | Nữ | 10-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
7533
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 08-03-2004 | - | - | - | |||
|
7535
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 07-02-2015 | - | - | - | |||
|
7536
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 10-11-1997 | - | 1765 | - | |||
|
7537
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 10-04-2017 | - | - | - | |||
|
7538
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 04-11-2017 | - | - | - | |||
|
7539
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 20-12-2012 | - | - | - | |||
|
7540
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 08-05-2017 | - | - | - | w | ||