| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1697 | 1594 | w | ||
|
7504
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7506
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||
|
7507
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7508
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1426 | |||
|
7509
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7511
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7512
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7514
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7515
|
|
Hồng An Viên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7516
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1688 | 1663 | |||
|
7518
|
|
Trần Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||