DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 12404357 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ - - - w
7502 FIDE 12471429 Trần Duy Khang Nam 2007 - - -
7503 FIDE 12471941 Phạm Tâm Long Nam 2008 - - -
7504 FIDE 12407429 Phạm Hương Giang Nữ 1970 IA - - - w
7505 FIDE 12407941 Trần Quỳnh Thy Nam 2004 - - -
7506 FIDE 12479365 Vũ Quốc Tuấn Nam 2009 - - -
7507 FIDE 12414085 Nguyễn Khánh Dương Nam 2003 - - -
7508 FIDE 561017221 Nguyễn Phạm Minh Khang Nam 2020 - - -
7509 FIDE 561017477 Nguyễn Lộc Phát Nam 2020 - - -
7510 FIDE 12481157 Điểu Vũ Đức Anh Nam 2015 - - -
7511 FIDE 12484229 Lê Đặng Trúc Quân Nữ 2014 - - - w
7512 FIDE 12484741 Trần Thanh Tân Nam 2008 - - -
7513 FIDE 12484997 Nguyễn An Thiên Phúc Nam 2019 - - -
7514 FIDE 561022853 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2013 - - -
7515 FIDE 12487813 Hoàng Nguyễn Lâm Vũ Nam 2013 - - -
7516 FIDE 12422533 Lê Thành Văn Nam 1962 - - -
7517 FIDE 12422789 Bùi Bá Thanh Nam 1990 - 1570 -
7518 FIDE 12489093 Bùi Nguyễn Thiên Phúc Nam 2015 - - -
7519 FIDE 12497029 Lê Minh Đức Nam 2019 - - -
7520 FIDE 12497541 Trần Minh Tú Quyên Nữ 2004 - - 1572 w