| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7481
|
|
Phan Công Vinh | Nam | 11-09-2009 | - | - | - | |||
|
7482
|
|
Phạm Hà Thùy Chi | Nữ | 22-04-2010 | - | - | - | w | ||
|
7483
|
|
Trần Ngọc Lâm | Nam | 28-10-2015 | - | - | - | |||
|
7484
|
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 11-02-2015 | - | - | - | |||
|
7485
|
|
Lương Thị Thanh Trúc | Nữ | 08-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
7486
|
|
Đinh Phú Trọng | Nam | 28-04-2016 | - | - | - | |||
|
7487
|
|
Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 28-02-2005 | NA | - | - | - | ||
|
7488
|
|
Trần Quốc Cường | Nam | 06-02-2016 | - | - | - | |||
|
7489
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 28-03-2011 | - | - | - | |||
|
7490
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 17-07-2018 | - | - | - | |||
|
7491
|
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 06-02-2013 | - | - | - | |||
|
7492
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 22-07-1980 | - | - | - | |||
|
7493
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 20-01-2001 | - | - | - | |||
|
7494
|
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 14-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
7495
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 17-05-2004 | - | - | - | w | ||
|
7496
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 10-03-2012 | - | - | - | |||
|
7497
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 21-07-2002 | - | - | - | w | ||
|
7498
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 24-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
7499
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 01-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
7500
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 02-03-2019 | - | - | - | |||