| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7481
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1608 | 1607 | |||
|
7482
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1439 | 1479 | |||
|
7483
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7484
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
7485
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
7486
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1552 | 1652 | |||
|
7487
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7488
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
7489
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7490
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7491
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
7492
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7493
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | 1550 | 1449 | |||
|
7494
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7495
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7496
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7497
|
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7498
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2017 | - | 1567 | - | w | ||
|
7499
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | - | - | - | ||||
|
7500
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | 1520 | |||