| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7442
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7443
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7444
|
|
Nguyễn Vũ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7445
|
|
Phan Hoàng Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7446
|
|
Ngô Chí Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7447
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7448
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Phan Nhật Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7450
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Lâm Nguyễn An Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Dương Nhật Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7453
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
Thái Vũ Thành An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7455
|
|
Lê Vũ Kỳ Diệu | Nữ | 2008 | - | 1493 | 1504 | w | ||
|
7456
|
|
Cù Quang Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7457
|
|
Võ Mạnh Hào | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Đoàn Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1630 | 1653 | |||
|
7459
|
|
Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7460
|
|
Vũ Ngọc Minh An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||