| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
7402
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7404
|
|
Nguyễn An Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7406
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7408
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7410
|
|
Trần Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7413
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7414
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Nguyễn Tuấn Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Nguyễn Vũ Hải Lan | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Xương Huỳnh Diệu Anh | Nữ | 2016 | - | 1605 | - | w | ||
|
7418
|
|
Trần Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Trần Đăng Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Nguyễn Châu Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||