| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 28-03-2009 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Trần Công Minh | Nam | 14-10-1996 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 10-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
7404
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 22-12-2010 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 07-04-1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7406
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 25-03-2012 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 15-01-2015 | - | 1501 | - | |||
|
7408
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 15-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
7409
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 17-06-2013 | - | - | - | |||
|
7410
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 25-01-2014 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Huỳnh Đông Anh | Nam | 10-01-2010 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Phạm Hà Bảo Long | Nam | 25-02-2012 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Huỳnh Quang Dũng | Nam | 11-02-2015 | - | - | - | |||
|
7414
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 20-02-2012 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 03-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
7416
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 03-02-1995 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 22-10-2017 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 07-04-1984 | - | - | - | w | ||
|
7419
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 16-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
7420
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 06-01-2016 | - | - | - | |||