DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
741 FIDE 12424250 Đỗ Hà Trang Nữ 2011 1733 1724 1618 w
742 FIDE 12406848 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2001 WFM 1733 1815 1822 wi
743 FIDE 12476528 Nguyễn Như Hà My Nữ 2012 1733 - - w
744 FIDE 12420190 Lã Mạnh Tuấn Nam 1991 FA 1732 1708 1734 i
745 FIDE 12416355 Nguyễn Nghĩa Gia An Nam 2009 1730 1821 1683 i
746 FIDE 12413801 Nguyễn Thế Phú Nam 2000 1730 - - i
747 FIDE 12415944 Nguyễn Đức Duy Nam 2007 1730 1777 1782 i
748 FIDE 12406236 Phùng Đức Anh Nam 1995 1730 1715 1729
749 FIDE 12418811 Lưu Trần Nguyên Khôi Nam 2004 1730 1712 1708 i
750 FIDE 12457477 Mai Quốc Cường Nam 2005 NA 1729 - -
751 FIDE 12414794 Nguyễn Thị Khánh Vân Nữ 2005 1729 1704 1759 w
752 FIDE 12481300 Vũ Hoàng Sơn Nam 2011 1728 1662 1706
753 FIDE 12432415 Lê Phước Kiệt Nam 2007 1728 1569 1618 i
754 FIDE 12494275 Vũ Hoàng Bách Nam 2019 1728 - -
755 FIDE 12442623 Lê Trần Đình Lai Nam 2003 1728 1691 1801 i
756 FIDE 12435791 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 1726 1712 1782
757 FIDE 12404853 Lê Bảo Huy Nam 1999 NI 1726 1693 - i
758 FIDE 12409766 Phạm Quang Dũng Nam 2005 1726 1803 1869 i
759 FIDE 12454060 Phạm Gia Tường Nam 2011 1726 1766 1630
760 FIDE 12406511 Phan Thị Mỹ Hương Nữ 2003 1726 1723 1723 w