DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
741 FIDE 12418820 Nguyễn Quốc Trường Sơn Nam 2007 1742 1654 1723
742 FIDE 12403741 Vương Phước Anh Khoa Nam 2002 1741 - - i
743 FIDE 12421162 Nguyễn Minh Yến Nhi Nữ 2006 1741 1747 1749 wi
744 FIDE 12406864 Trần Thị Yến Xuân Nữ 2002 1741 1711 1832 wi
745 FIDE 12488623 Nguyễn Văn Khánh An Nam 2013 1741 1496 1463
746 FIDE 12429058 Lê Vinh Đĩnh Nam 2009 1740 1807 1745
747 FIDE 12404861 Phạm Đăng Khánh Nam 2000 1740 - - i
748 FIDE 12419257 Biện Hoàng Gia Phú Nam 2011 1739 1626 1641
749 FIDE 12408794 Nguyễn Thị Thúy Quyên Nữ 2005 WCM 1739 1819 1756 w
750 FIDE 12420930 Bùi Quốc Huy Nam 2010 1738 1673 1678 i
751 FIDE 12475564 Phạm Võ Khai Nguyên Nam 2013 1738 1720 1595
752 FIDE 12411876 Thành Uyển Dung Nữ 2005 WCM 1738 1708 1678 wi
753 FIDE 12445444 Trần Thiện Huy Nam 2007 1737 1725 1701 i
754 FIDE 12432962 Trương Thanh Vân Nữ 2012 1737 1816 1843 w
755 FIDE 12405124 Nguyễn Minh Thông Nam 2003 1737 1779 1696
756 FIDE 561007749 Nguyễn Đăng Khang Nam 2015 1737 - -
757 FIDE 12427535 Nguyễn Ngọc Hải Nam 1999 1736 1803 1881 i
758 FIDE 12404110 Châu Trần Bội Linh Nữ 1997 1736 1605 1619 wi
759 FIDE 12425990 Phan Tiến Dũng Nam 2010 1735 1579 1490
760 FIDE 12407453 Lê Thúy Vi Nữ 1995 1735 - - wi