| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 30-01-2018 | - | - | - | |||
|
7382
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 05-05-2018 | - | - | - | w | ||
|
7383
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 01-04-2016 | - | - | - | |||
|
7384
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 08-03-2016 | - | - | - | |||
|
7385
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
7386
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
|
7387
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 17-12-1974 | - | - | - | |||
|
7388
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957-09-22 | - | - | - | |||
|
7389
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 02-03-2000 | - | - | - | |||
|
7390
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
7391
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 20-10-2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
7392
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 02-08-2001 | - | - | - | |||
|
7393
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 07-09-2005 | - | - | - | w | ||
|
7394
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 23-10-2012 | - | - | - | |||
|
7395
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 03-12-2015 | - | - | - | |||
|
7396
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 21-03-1985 | - | - | - | |||
|
7397
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 08-03-2018 | - | - | - | |||
|
7398
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 20-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
7399
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 24-05-2017 | - | - | - | |||
|
7400
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 06-02-2011 | - | - | - | |||