| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Bùi Ngọc Mạnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7382
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7383
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7384
|
|
Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7385
|
|
Võ Trọng Bình | Nam | 2007 | - | 1660 | 1772 | |||
|
7386
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7387
|
|
Vũ Việt Dũng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7388
|
|
Huỳnh Tấn Tài | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7389
|
|
Phạm Trần Hùng Anh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7390
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7391
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7392
|
|
Nguyễn Đăng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||
|
7393
|
|
Trần Lê Quỳnh Như | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7394
|
|
Tạ Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7395
|
|
Vũ Văn Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7396
|
|
Lê Hoàng Kim Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7397
|
|
Đào Thiên Hải | Nam | 2007 | - | 1649 | 1800 | |||
|
7398
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7399
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2010 | - | 1630 | 1710 | |||
|
7400
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 1998 | - | - | - | |||