| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7362
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7363
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7365
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7366
|
|
Vo Hoang Quan | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7367
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7368
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7369
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7370
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7371
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7372
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7373
|
|
Lê Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7374
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7377
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7378
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7379
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | 1400 | - | |||
|
7380
|
|
Lương Bảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||