| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7342
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7343
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7344
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7345
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7346
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7348
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7349
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7350
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7351
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1487 | 1583 | |||
|
7352
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1615 | |||
|
7353
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7354
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7355
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7356
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7357
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7358
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7359
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7360
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||