| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 11-01-2018 | - | - | - | |||
|
7342
|
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 14-08-2003 | - | - | - | w | ||
|
7343
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 28-08-2015 | - | - | - | |||
|
7344
|
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 21-09-2019 | - | - | - | w | ||
|
7345
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 31-12-2014 | - | - | - | |||
|
7346
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 12-11-2016 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 25-12-1995 | - | - | - | |||
|
7348
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 11-01-2005 | - | - | - | |||
|
7349
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 25-02-2016 | - | - | - | |||
|
7350
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 12-10-2013 | - | - | - | |||
|
7351
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
7352
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 01-01-1986 | DI | - | - | - | ||
|
7353
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 04-06-2015 | - | - | - | |||
|
7354
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 14-02-2005 | - | - | - | |||
|
7355
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
7356
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
7357
|
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 22-09-2017 | - | 1400 | 1432 | |||
|
7358
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 22-07-2010 | - | - | - | w | ||
|
7359
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 19-08-2018 | - | - | - | |||
|
7360
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 05-07-2017 | - | - | - | |||