| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7323
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7324
|
|
Trần Văn Quý Nhựt | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7325
|
|
Ngô Đức Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
7326
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7327
|
|
Nguyễn Bình An Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7328
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7329
|
|
Lê Quang Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7330
|
|
Nguyễn Tấn Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7331
|
|
Lê Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7332
|
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7333
|
|
Đặng Hoàng Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7334
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7335
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7336
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7337
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1531 | - | |||
|
7338
|
|
Đoàn Trịnh Thanh Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7339
|
|
Lê Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7340
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||