| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 17-03-2011 | - | - | - | |||
|
7302
|
|
Đinh An Thiện | Nam | 30-10-2010 | - | - | - | |||
|
7303
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 08-02-2012 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 23-07-1981 | NA | - | - | - | w | |
|
7305
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 03-05-2012 | - | - | - | |||
|
7306
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 20-01-2014 | - | - | 1552 | |||
|
7307
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 13-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
7308
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 10-03-2014 | - | - | - | |||
|
7309
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 27-02-1984 | - | - | - | w | ||
|
7310
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 08-05-2012 | - | 1527 | - | |||
|
7311
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 12-07-2018 | - | - | 1531 | |||
|
7312
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 09-12-2015 | - | - | - | |||
|
7313
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 05-03-2015 | - | - | - | |||
|
7314
|
|
Phan Trọng Việt | Nam | 30-11-1992 | - | - | - | |||
|
7315
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 14-10-2015 | - | - | - | |||
|
7316
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
7317
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
7318
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 11-06-2015 | - | - | - | |||
|
7319
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 09-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
7320
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 25-01-2012 | - | - | - | w | ||