| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7281
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 11-07-2021 | - | - | - | |||
|
7282
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 01-06-2008 | - | 1469 | - | w | ||
|
7283
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 12-09-2017 | - | - | - | |||
|
7284
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 04-06-2010 | - | - | - | |||
|
7285
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 06-01-2007 | - | - | - | |||
|
7286
|
|
Nguyen Tuan Long | Nam | 13-11-2000 | - | - | - | |||
|
7287
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 12-04-2008 | - | - | - | |||
|
7288
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 22-10-2011 | - | - | - | |||
|
7289
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 14-06-2004 | - | - | - | |||
|
7290
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||
|
7291
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 01-06-1995 | - | - | - | |||
|
7292
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 24-03-2017 | - | - | - | |||
|
7293
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 15-09-2018 | - | - | - | |||
|
7294
|
|
Trương Quang Long | Nam | 21-03-2012 | - | - | - | |||
|
7295
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 22-05-2005 | - | - | - | |||
|
7296
|
|
Doãn Thế Quân | Nam | 09-08-2013 | - | - | - | |||
|
7297
|
|
Đặng Vũ Phúc An | Nam | 11-02-2013 | - | - | - | |||
|
7298
|
|
Đỗ Vĩnh Hải Đăng | Nam | 03-07-2017 | - | - | - | |||
|
7299
|
|
Hà Đình Tuấn | Nam | 20-05-2013 | - | - | - | |||
|
7300
|
|
Trịnh Nguyễn Minh Duy | Nam | 10-07-2016 | - | - | - | |||