| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7261
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | 1586 | 1638 | w | ||
|
7262
|
|
Văng Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7263
|
|
Hoàng Đình Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7264
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7265
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7266
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7267
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7268
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7269
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | 1497 | 1501 | |||
|
7270
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7271
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7272
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7273
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7274
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7275
|
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7276
|
|
Nguyễn Vũ Phong | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
7277
|
|
Lê Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | 1471 | 1460 | w | ||
|
7278
|
|
Bùi Minh Hùng | Nam | 2014 | - | - | 1443 | |||
|
7279
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1449 | 1449 | |||
|
7280
|
|
Hoàng Lê Minh Quân | Nam | 2011 | - | 1562 | 1553 | |||